Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sackbut

/'sækbʌt/
Biến thể từ sackbuts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sackbut

/'sækbʌt/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) trombon (nhạc khí)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a medieval musical instrument resembling a trombone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...