Từ điển Anh–Việt

112.602 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sacramental theology

/ˌsækrəˈmɛn.təl θiˈɒl.ə.dʒi/

Nghĩa thường dùng

thần học bí tích cụm từ

“Sacramental theology explores the meaning of sacraments.”Thần học bí tích khám phá ý nghĩa của các bí tích.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...