Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sacramentalism

/,sækrә'mentәlizәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sacramentalism

//

* danh từ
  • thuyết tin vào hiệu lực các thánh lễ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The doctrine and use of sacraments; attachment of excessive importance to sacraments.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...