Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sacramentalism

//

* danh từ
  • thuyết tin vào hiệu lực các thánh lễ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The doctrine and use of sacraments; attachment of\n excessive importance to sacraments.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...