Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sacramentalist

/,sækrә'mentәlist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sacramentalist

//

* danh từ
  • người theo sacramentalism
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who holds the doctrine of the real objective presence of Christ's body and blood in the holy eucharist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...