Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sacrarium

/sә'kreәriәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sacrarium

//

* danh từ
  • số nhiều sacraria
  • bộ phận thiêng liêng của nhà thờ
  • bể nước thánh
  • (cổ LA mã) nơi thiêng liêng trong điện thờ chứa đựng vật thiêng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A sort of family chapel in the houses of the Romans, devoted to a special divinity. n. The adytum of a temple. n. In a Christian church, the sanctuary.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...