Từ điển Anh–Việt

112.602 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sacred scripture

/ˈseɪ.krɪd ˈskrɪp.tʃər/

Nghĩa thường dùng

kinh thánh thiêng liêng cụm từ

“Many follow the teachings of sacred scripture.”Nhiều người theo những giáo lý của kinh thánh thiêng liêng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...