Từ điển Anh–Việt

112.370 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sacredly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sacredly

//

* phó từ
  • (thuộc) thánh; thần thánh, của thần; thiêng liêng
  • long trọng; rất quan trọng (về bổn phận, nghĩa vụ )
  • linh thiêng; sùng kính; bất khả xâm phạm
  • dành cho ai/cái gì (câu ghi ở bia mộ, bia kỷ niệm người chết)
Định nghĩa tiếng Anh

r by religion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...