sacredly
//
* phó từ- (thuộc) thánh; thần thánh, của thần; thiêng liêng
- long trọng; rất quan trọng (về bổn phận, nghĩa vụ )
- linh thiêng; sùng kính; bất khả xâm phạm
- dành cho ai/cái gì (câu ghi ở bia mộ, bia kỷ niệm người chết)
Định nghĩa tiếng Anh
r by religion