Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sacredly

//

* phó từ
  • (thuộc) thánh; thần thánh, của thần; thiêng liêng
  • long trọng; rất quan trọng (về bổn phận, nghĩa vụ )
  • linh thiêng; sùng kính; bất khả xâm phạm
  • dành cho ai/cái gì (câu ghi ở bia mộ, bia kỷ niệm người chết)
Định nghĩa tiếng Anh

r by religion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...