Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24794

sacredness

/'seikridnis/

danh từ

  • tính thần thánh
  • tính thiêng liêng, tính bất khả xâm phạm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being sacred

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...