Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sacrificer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sacrificer

//

* danh từ
  • người dâng vật tế, người lo việc cúng tế thần
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who sacrifices.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...