Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sacrificer

//

* danh từ
  • người dâng vật tế, người lo việc cúng tế thần
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who sacrifices.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...