Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sacrificially

/sækriˊfiʃәli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sacrificially

//

* phó từ
  • (thuộc) sự cúng thần; dùng để cúng tế, hiến tế
  • hy sinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...