Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sacrilegist

/,sækri'lidʤist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sacrilegist

/,sækri'lidʤist/

danh từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) người phạm thần, người phạm thánh, người báng bổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. One guilty of sacrilege.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...