Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #12385

sadden

/'sædn/

động từ

  • làm (ai) buồn rầu, làm (ai) buồn bã
Định nghĩa tiếng Anh

v. make unhappy\nv. come to feel sad

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...