sadden
/'sædn/
động từ
- làm (ai) buồn rầu, làm (ai) buồn bã
Biến thể từ
saddened quá khứ phân từ
saddens ngôi 3 số ít
saddened quá khứ
saddening hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. make unhappy\nv. come to feel sad