Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

saddhu

//

* danh từ
  • tu sĩ ấn độ
Định nghĩa tiếng Anh

n (Hinduism) an ascetic holy man

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...