Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saddle stitching

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saddle stitching

//

* danh từ
  • mũi khâu dài bằng chỉ to dùng để trang trí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...