Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

saddle stitching

//

* danh từ
  • mũi khâu dài bằng chỉ to dùng để trang trí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...