Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saddle-bag

/'sædlbæg/
Biến thể từ saddle-bags số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saddle-bag

/'sædlbæg/

danh từ

  • túi yên (đeo mỗi bên ở sau yên ngựa)
  • vải bọc ghế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...