Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

saddle-bag

/'sædlbæg/

danh từ

  • túi yên (đeo mỗi bên ở sau yên ngựa)
  • vải bọc ghế
Biến thể từ saddle-bags số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...