Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

saddle-shaped

//

* tính từ
  • dạng yên ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

s shaped in the form of a horse's saddle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...