Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

saddle-soap

//

* danh từ
  • xà phòng để làm sạch và giữ da thú
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...