Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

saddle-sore

//

* tính từ
  • đau và tê cứng sau khi cưỡi ngựa (về một người cưỡi ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

s (of a rider) sore after riding a horse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...