saddle-tree
/'sædltri:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
saddle-tree
/'sædltri:/
danh từ
- khung yên, cốt yên
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...