saddleback
/'sædlbæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
saddleback
/'sædlbæk/
danh từ
- (kiến trúc) mái sống trâu
- đồi (có hình) sống trâu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a pass or ridge that slopes gently between two peaks (is shaped like a saddle)