Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

saddleback

/'sædlbæk/

danh từ

  • (kiến trúc) mái sống trâu
  • đồi (có hình) sống trâu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pass or ridge that slopes gently between two peaks (is shaped like a saddle)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...