saddlery
/'sædləri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
saddlery
/'sædləri/
danh từ
- yên cương (cho ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh
n. workshop where a saddler works
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. workshop where a saddler works
Đang tải...