Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

saddlery

/'sædləri/

danh từ

  • yên cương (cho ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. workshop where a saddler works

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...