Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sadhe

//

* danh từ
  • chữ cái thứ 18 của bảng chữ cái Hêbrơ
Định nghĩa tiếng Anh

n the 18th letter of the Hebrew alphabet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...