sadhe
/'sɑ:di:, 'tsɑ:-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sadhe
//
* danh từ- chữ cái thứ 18 của bảng chữ cái Hêbrơ
Định nghĩa tiếng Anh
n the 18th letter of the Hebrew alphabet
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the 18th letter of the Hebrew alphabet
Đang tải...