Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39017

sadhu

/'sɑ:du:/

danh từ

  • (Ân) thánh nhân
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Hinduism) an ascetic holy man

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...