sadiron
/'sædaiәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sadiron
//
* danh từ- cái bàn là
Định nghĩa tiếng Anh
n. An iron for smoothing clothes; a flatiron.
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. An iron for smoothing clothes; a flatiron.
Đang tải...