Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24463

sadism

/'sædizm/

danh từ

  • tính ác dâm
  • tính thích thú những trò tàn ác
Định nghĩa tiếng Anh

n. sexual pleasure obtained by inflicting harm (physical or psychological) on others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...