Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40223

sadistically

//

* phó từ
  • tỏ ra tàn bạo; tỏ ra ác; tỏ ra ác dâm
  • thích thú những trò tàn ác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...