Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sadistically

phổ biến #40223
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sadistically

//

* phó từ
  • tỏ ra tàn bạo; tỏ ra ác; tỏ ra ác dâm
  • thích thú những trò tàn ác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...