Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #5717

sadly

/'sædli/

phó từ

  • buồn bã, buồn rầu, âu sầu
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an unfortunate way\nr. with sadness; in a sad manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...