Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #5506

sadness

/'sædnis/

danh từ

  • sự buồn bã, sự buồn rầu
Biến thể từ sadnesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. emotions experienced when not in a state of well-being\nn. the state of being sad

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...