safari park
/səˈfɑ:ri: pɑ:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
safari park
//
* danh từ- vùng nuôi thú hoang dã để quan sát
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...