safari suit
/səˈfɑ:ri: sju:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
safari suit
//
* danh từ- quần áo đi đường
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...