Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

safe conduct

/'seif'kɔndəkt/

danh từ

  • giấy thông hành an toàn (qua nơi nguy hiểm, qua vùng địch...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...