safe conduct
/'seif'kɔndəkt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
safe conduct
/'seif'kɔndəkt/
danh từ
- giấy thông hành an toàn (qua nơi nguy hiểm, qua vùng địch...)
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...