Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

safe deposit

/'seifdi'pɔzit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

safe deposit

/'seifdi'pɔzit/

danh từ

  • nhà cho thuê có phòng an toàn và két sắt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...