Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

safe deposit

/'seifdi'pɔzit/

danh từ

  • nhà cho thuê có phòng an toàn và két sắt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...