Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

safe house

/seif haus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

safe house

//

* danh từ
  • nhà do bọn tội phạm, các nhân viên đặc vụ dùng để giữ người mà không bị phát hiện hoặc quấy rối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...