Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

safe keeping

/'seif,ki:piɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

safe keeping

/'seif,ki:piɳ/

danh từ

  • sự che chở, sự bảo vệ, sự để ở nơi an toàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...