Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

safe keeping

/'seif,ki:piɳ/

danh từ

  • sự che chở, sự bảo vệ, sự để ở nơi an toàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...