Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

safe seat

/seif si:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

safe seat

//

* danh từ
  • ghế trong Nghị viện (mà một ứng cử viên thuộc một đảng riêng rẽ không thể mất)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...