Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

safe-blower

/'seif,blouə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

safe-blower

/'seif,blouə/

danh từ

  • người dùng thuốc nổ để mở trộm két
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...