Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

safe-blowing

//

* danh từ
  • việc dùng thuốc nổ mở két ăn trộm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...