Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

safe-cracker

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

safe-cracker

//

* danh từ
  • người mở trộm két (chứa đồ quý giá)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...