Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

safe-cracker

//

* danh từ
  • người mở trộm két (chứa đồ quý giá)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...