Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

safe-deposit

//

* danh từ
  • nhà cho thuê có phòng an toàn và két sắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fireproof metal strongbox (usually in a bank) for storing valuables

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...