Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

safe-deposit box

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

safe-deposit box

//

* danh từ
  • két sắt nhỏ (trong toà nhà cho thuê kiên cố, an toàn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...