safelight
/'seiflait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
safelight
//
* danh từ- nguồn sáng an toàn/ không có tác dụng quang hoá (dùng trong phòng làm ảnh)
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...