Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

safelight

//

* danh từ
  • nguồn sáng an toàn/ không có tác dụng quang hoá (dùng trong phòng làm ảnh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...