safe environment
Đang hiển thị mục gốc safe environment cho “safer environment”.
Nghĩa thường dùng
“We all want to live in a safe environment.”Tất cả chúng ta đều muốn sống trong một môi trường an toàn.
Từ điển Anh–Việt
112.185 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc safe environment cho “safer environment”.
“We all want to live in a safe environment.”Tất cả chúng ta đều muốn sống trong một môi trường an toàn.
Đang tải...