safety briefing
/ˈseɪfti ˈbrifɪŋ/
Nghĩa thường dùng
Một bài trình bày về các quy trình an toàn trước chuyến bay.
cụm từ
“The safety briefing is important for all passengers.”Bài hướng dẫn an toàn rất quan trọng cho tất cả hành khách.