Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

safety curtain

/'seifti,kə:tn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

safety curtain

/'seifti,kə:tn/

danh từ

  • màn an toàn (trong nhà hát)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...