Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

safety curtain

/'seifti,kə:tn/

danh từ

  • màn an toàn (trong nhà hát)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...