safety glass
/'seiftiglɑ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
safety glass
/'seiftiglɑ:s/
danh từ
- kính an toàn (ô tô, máy bay...)
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...