Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

safety glass

/'seiftiglɑ:s/

danh từ

  • kính an toàn (ô tô, máy bay...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...