Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

safety net

//

* danh từ
  • lưới an toàn (của diễn viên nhào lộn)
  • sự bảo vệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...