safety-belt
/'seiftibelt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
safety-belt
/'seiftibelt/
danh từ
- dây an toàn (buộc người đi xe ô tô, máy bay... vào ghế ngồi)
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...