Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

safety-belt

/'seiftibelt/

danh từ

  • dây an toàn (buộc người đi xe ô tô, máy bay... vào ghế ngồi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...