Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

safranin

/'sæfrənin/

danh từ

  • (hoá học) Safranin
Định nghĩa tiếng Anh

n any of a class of chiefly red organic dyes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...