sagaciously
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sagaciously
//
* phó từ- thông minh, minh mẫn
- khôn ngoan, sắc sảo, có óc suy xét
- khôn (súc vật)
Định nghĩa tiếng Anh
r in a shrewd manner
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a shrewd manner
Đang tải...