Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sagaciously

/sə'ɡeɪʃəslɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sagaciously

//

* phó từ
  • thông minh, minh mẫn
  • khôn ngoan, sắc sảo, có óc suy xét
  • khôn (súc vật)
Định nghĩa tiếng Anh

r in a shrewd manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...