Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sagamore

/'seitʃəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sagamore

/'seitʃəm/

danh từ

  • tù trưởng (của một số bộ lạc dân da đỏ ở Mỹ) ((cũng) sagamore)
  • quan to, người tai to mặt lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n a chief of a North American tribe or confederation (especially an Algonquian chief)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...